cô chiêu

cô chiêu

Trong truyện cổ tích, cô chiêu sống trong lâu đài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Từ cổ, trong xã hội phong kiến) gái con nhà giàu có, quyền quý: " chiêu" chỉ người con gái xuất thân từ tầng lớp thượng lưu, thường được dùng để gọi một cách kính trọng hoặc miệt thị, tùy theo ngữ cảnh. Từ này mang sắc thái lịch sử ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
    • Cách gọi thân mật, hơi mỉa mai đối với gái trẻ có vẻ kiêu kỳ: Trong văn học hoặc khẩu ngữ, " chiêu" đôi khi được dùng để chỉ gái thái độ làm cao, khinh người.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lịch sử:

    • chiêu con quan tham tri nổi tiếng người đẹp nhất vùng. ( gái con nhà quan tham tri được biết đến người đẹp nhất vùng.)
    • Trong truyện Kiều, Thúy Kiều được miêu tả như một chiêu tài sắc vẹn toàn. (Trong truyện Kiều, Thúy Kiều được khắc họa như một tiểu thư con nhà quyền quý, vừa tài giỏi vừa xinh đẹp.)
  • Nghĩa mỉa mai:

    • chiêu ấy suốt ngày chỉ biết ăn diện, chẳng thèm để ý ai. ( gái kiêu kỳ ấy suốt ngày chỉ biết làm đẹp, chẳng thèm để ý đến người khác.)
    • Đừng làm ra vẻ chiêu, ai thèm để ý đến em. (Đừng tỏ thái độ kiêu căng, chẳng ai thèm quan tâm đến em đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chiêu" trong văn học cổ điển: Thường xuất hiện trong các tác phẩm như "Truyện Kiều" hoặc thơ ca thời Nguyễn, để chỉ các tiểu thư khuê các.

    • chiêu mười bảy tuổi xuân, tóc mây thả óng, mắt trăng sáng ngời. (Câu thơ miêu tả một thiếu nữ quý tộc mười bảy tuổi, xinh đẹp thanh khiết.)
  • " chiêu" trong tiếng lóng hiện đại: Đôi khi được dùng để chế giễu những gái thói quen tiêu xài hoang phí, ỷ lại gia đình.

    • chiêu thời nay chỉ biết xài tiền bố mẹ, không chịu làm việc. ( gái kiểu tiểu thư ngày nay chỉ biết tiêu tiền của bố mẹ, không chịu lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu thư (danh từ): con gái nhà quan, nhà giàu có (từ Hán-Việt, mang sắc thái trung tính hơn).

    • Tiểu thư họ Vương nổi tiếng về tài đánh đàn. ( gái con nhà họ Vương nổi tiếng về tài chơi đàn.)
  • nương (danh từ): cách gọi gái trẻ (thường dùng trong văn học cổ).

    • nương từ đâu đến đây? ( gái từ đâu đến đây?)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu thư: con gái nhà quyền quý, giàu có.
  • Quận chúa, công chúa: con gái vua hoặc hoàng thân (mang sắc thái cao quý hơn).
  • Ả đào: từ cổ chỉ gái hát xướng, đôi khi dùng để đối lập với " chiêu" (thấp hèn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • chiêu cậu ấm: chỉ những người con nhà giàu có, được nuông chiều, thường thái độ kiêu ngạo.
    • Đám chiêu cậu ấm ấy chẳng biết làm ngoài việc ăn chơi. (Những đứa con nhà giàu ấy chẳng biết làm ngoài việc hưởng thụ.)